Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thời gian bị truất giấy phép lái xe" (1)

thời gian bị truất giấy phép lái xe
phát
Tiếng Anh Danh từdriving disqualification period
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "thời gian bị truất giấy phép lái xe" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thời gian bị truất giấy phép lái xe" (0)

Không tìm thấy cụm từ.